draft beer

Học thuật
Thân thiện
draft beer

A bartender pours a fresh glass of draft beer.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bia vừa lấythùng ra: "draft beer" chỉ loại bia được phục vụ trực tiếp từ thùng, két hoặc bồn chứa lớn, thường thông qua một hệ thống vòi. Loại bia này không được đóng chai hay đóng hộp trước đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I'll have a pint of draft beer, please. (Làm ơn cho tôi một pint bia vừa lấythùng ra.)
    • This pub is famous for its selection of local draft beers. (Quán rượu này nổi tiếng với các lựa chọn bia vừa lấythùng ra địa phương.)
    • Do you serve this ale as a draft beer? (Quán phục vụ loại ale này dưới dạng bia vừa lấythùng ra không?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "on draft": (tính từ/cụm giới từ) dùng để mô tả một loại bia sẵn để phục vụ trực tiếp từ thùng.
    • They have three different lagers on draft. (Họ ba loại lager khác nhau dưới dạng bia vừa lấythùng ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Draught beer: (danh từ) cách viết khác (thường dùng trong tiếng Anh-Anh) của "draft beer", cùng nghĩa.
  • Keg beer: (danh từ) bia từ thùng nhỏ (keg), một dạng cụ thể hơn của "draft beer".
  • Cask ale: (danh từ) alechín trong thùng gỗ hoặc kim loại, thường một loại "draft beer" đặc biệt.
Từ đồng nghĩa
  • Draught: (danh từ, tiếng Anh-Anh) bia vừa lấythùng ra.
  • Tap beer: (danh từ, thông tục) bia vừa lấythùng ra (nhấn mạnh vào việc được rót từ vòi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ này một cách ẩn dụ)

draft beer

A bartender pours a fresh glass of draft beer.

Noun
  1. bia vừa lấythùng ra